mong ngóng

Học thuật
Thân thiện
mong ngóng

Một em bé đứng ở cửa sổ mong ngóng mẹ về.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mong chờ, trông ngóng một cách thiết tha: Thể hiện trạng thái tâm lý mong mỏi, chờ đợi một ai đó hoặc một điều đó với tâm trạng nôn nao, sốt ruột. Thường dùng để diễn tả sự chờ đợi kéo dài.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cả gia đình đang mong ngóng tin tức của anh ấy từ nước ngoài.
    • Đứa trẻ ngồi bên cửa sổ mong ngóng mẹ đi chợ về.
    • Họ mong ngóng ngày đoàn tụ sau bao năm xa cách.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mong ngóng tin": chờ đợi một cách sốt ruột tin tức, thư từ từ ai đó.

    • Người lính nơi biên cương luôn mong ngóng tin từ quê nhà.
  • "Mong ngóng trông chờ": (cụm từ nhấn mạnh) diễn tả sự chờ đợi, mong mỏi đến mức độ cao.

    • cụ ngày ngày ra ngõ mong ngóng trông chờ đứa con phương xa.
Biến thể từ gần giống
  • Mong (động từ): mong đợi, hy vọng. (Nghĩa rộng hơn ít thể hiện sự sốt ruột bằng "mong ngóng").
  • Trông ngóng (động từ): gần như đồng nghĩa với "mong ngóng", cùng diễn tả sự chờ đợi thiết tha.
  • Ngóng trông (động từ): cách nói khác của "trông ngóng".
Từ đồng nghĩa
  • Trông chờ: chờ đợi, hy vọng.
  • Ngóng đợi: chờ đợi một cách thiết tha.
  • Mỏi mòn trông mong: (thành ngữ) chờ đợi rất lâu đến mức mệt mỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Việt theo cách này)

Thành ngữ liên quan
  • Mòn mỏi mong chờ: chờ đợi trong thời gian rất dài, đầy khắc khoải.
    • Người vợ lính mòn mỏi mong chờ chồng nơi chiến trường.
mong ngóng

Một em bé đứng ở cửa sổ mong ngóng mẹ về.

  1. Nh. Mong.